Thuật ngữ dành cho Valorant

Thuật ngữ dành cho Valorant

Valorant là game bắn súng đồng đội. Nó cũng có thuật ngữ chung của thể loại FPS. Và một số tiếng lóng khác, chỉ có ở tựa game này.

6 phút đọc

Valorant là game bắn súng đồng đội. Nó cũng có thuật ngữ chung của thể loại FPS. Và một số tiếng lóng khác, chỉ có ở tựa game này.

ACE: Một người chơi tiêu diệt toàn bộ nhân sự đối địch.
ADS: Người chơi đứng canh mục tiêu từ trước.
Anti-eco: Dùng kinh tế để đè bẹp đối phương. Mua những vũ khí chất lượng để đàn áp đội đang tiết kiệm tiền. Thường là những loại súng có thể tấn công tốt từ xa, vì đội đang tiết kiệm sẽ chơi súng lục.

Bomb: Spike được dùng thay cho bom trong Valorant
Bunny hop: Kỹ thuật nhảy, di chuyển để tăng tốc độ. Viết tắt là B-hop.

Full buy: Mua đầy đủ trang thiết bị
Force buy: Hay còn gọi là all-in, mua càng nhiều càng tốt. Thường dùng khi đội bạn sắp thua hoặc game sắp chuyển vai trò của hai đội.

Half buy: Khi không đủ kinh tế để mua đầy đủ. Chỉ mua giáp nhẹ và súng rẻ tiền.

Callout: Nhắc đến một vị trí trên bản đồ. Thường được nhiều người dùng để hiểu một cách nhanh chóng. Ví dụ “Heaven”, “Elbow”, Khu A, Khu B,…
Camp: Giữ vị trí trong một thời gian dài, chờ kẻ địch đến.
CD: Cooldown thời gian hồi chiêu
Clear/clear site: Dọn sạch quân địch ở một khu vực trên bản đồ
Counterstrafe: Kỹ thuật vừa di chuyển vừa tấn công.
CT: Bắt nguồn từ CS:GO, CT viết tắt Counter Terrorist, chỉ đội đi gỡ bom.
Cubby: vị trí kín đáo trên bản đồ, sát vách, người đứng ở vị trí này sẽ không bị tấn công từ phía sau.
Crossfire: Mô tả tình huống 2 vs 1 trong đó đội bạn có 2 người và kẻ địch thì ở chính giữa.

Valorant

Thuật ngữ dành cho Valorant có nhiều điểm tương đồng với CSGO

Default: lối chơi bình thường.
Dink: Nói về một người bị headshot nhưng chưa bị tiêu diệt. Hay còn gọi là gooshed.
Drop: Đồng đội tặng súng cho nhau. “Can you drop me a Vandal?

Flick: nhanh chóng di chuyển ống kính súng ngắm và bắn. Thường là hạ gục mục tiêu trong một phát bắn.

Eco/eco round: Đây là lệnh từ người chỉ huy: tiết kiệm tiền cho vòng tiếp theo. Còn gọi là saving.

Entry fragger: Chỉ một người xông pha lên phía trước lúc đầu trận và ghi được một điểm hạ gục.

Flank: Mô tả một người lẻn vào phía sau đội hình địch.
Flash: Chỉ chiêu Q của Phoenix, Breach và C của Reyna.
Flawless: Chỉ một đội dành chiến thắng mà không có ai bỏ mạng.
Frag: Điểm hạ gục. Top frag là hạ gục nhiều nhất, ngược lại là bottom frag.

Hip: Chỉ hành động bắn súng ngắm mà không mở ống ngắm.

Jiggle peek: Nhanh chóng ra khỏi chỗ nấp để quan sát hoặc làm mồi dụ kẻ địch. Sau đó trở lại vị trí ngay.

Line up: xác định vị trí kẻ địch. Ví dụ: Sova bắn mũi tên phát ra sóng radar phát hiện kẻ địch.
Lit: Mô tả một kẻ địch đã bị nhận nhiều sát thương.
Long: Mô tả đoạn đường dài, để một khu vực trên bản đồ.

Molly: Mô tả khả năng sinh tồn trong phạm vi hẹp. Thường là Viper với chiêu C, Phoenix với chiêu E và Brimstone với chiêu Q.

Nt: viết tắt của Nice try.
Ninja defuse: Mô tả một người lẻn vào khu vực đặt bom và gỡ bom thành công mà không bị phát hiện.

One-tap: Headshot chỉ bằng một phát bắn. Các khẩu súng thường có khả năng này là Sheriff, Vandal hoặc Guardian.
One-shot: Mô tả một kẻ địch đã bị nhận nhiều sát thương.
One-way: Mô tả lựu đạn khói cho phép người chơi phát hiện kẻ thù nhưng kẻ thù thì không. Ví dụ: chiêu Bind của Viper.

Peek: Di chuyển khỏi nơi an toàn để tìm kẻ địch.
Peek on me: Giả sử có 2 người đồng đội A, B. Khi người A nói Peek on me. Nghĩa là bảo người B tránh mặt, đi sau lưng A. Khi nghe thấy A giao chiến thì B sẽ xuất hiện. Điều này đảm bảo khi A tử vong thì B sẽ có cơ hội cao lập công.
Pick: Ẩn nấp và chờ kẻ địch đến. Dùng cho tình huống đội bên kia hung hăng tấn công.
Play slow: chơi chậm, chờ đồng đội đến.
Plant for “…”: Mô tả vị trí đặt bom.
Pre-fire: bắn trước vào nơi mà bạn dự đoán có kẻ địch đang ẩn nấp. Điều này có lợi khi bạn đoán đúng nhưng sẽ làm bạn lộ vị trí của mình.

Thuật ngữ dành cho Valorant

Molly là thuật ngữ dành cho Valorant một cách phổ biến

Retake: Khi bên phòng thủ nhường vị trí cho bên tấn công. Bên phòng thủ gom đội hình để chiếm giữ lại nó sau.
Res: viết tắt của Resurrection – hồi sinh.
Roomba: tiếng lóng của từ Boombot, một skill của Raze.
Rotate: Thay đổi hướng đi. Khi bên tấn công nhận thấy một đường đang phòng thủ chặt cũng như khi bên phòng thủ nhận thấy một đường có nhiều kẻ địch đang tiến đến. Họ sẽ thay đổi hướng đi cho phù hợp với tình hình trận đấu.
Rush: Mô tả một đội nhanh chóng cùng nhau đi một hướng để áp đảo đối phương.

Spawn: Căn cứ, vị trí bắt đầu game của hai đội.
Sitck: Một người với mục tiêu gỡ bom thay vì tấn công kẻ địch.
Stack: Khi bên phòng thủ có cảm giác bên tấn công sẽ di chuyển vào một hướng nào đó. Họ sẽ bố trí nhiều thành viên ở đó để phòng ngự.

T: viết tắt của Terrorist (khủng bố). Ví dụ: Omen is lurking in T-spawn.
Team ACE: Mọi người trong đội đều giết được một thành viên đội bên kia, mà không có ai phải hy sinh.
Thrifty: Mô tả trường hợp đội có tài chính thấp chiến thắng đội có tài chính vượt trội.
TP: viết tắt của teleport – dịch chuyển tức thời. Omen có skill này.
Trade: Một đổi một, khi một đồng đội bị hạ gục thì có người khác trả thù ngay cho anh ta.

Swing: nhìn lướt một góc rộng để tìm vị trí kẻ địch

Utility: Một thuật ngữ chung để nói về trang bị, kỹ năng. Ví dụ: I’m out of utility – tôi hết đồ chơi rồi.

Wallbang: Trong Valorant hạ gục đối phương bằng cách bắn xuyên tường hoặc xuyên địa hình vẫn có, giống như CSGO
Wall hack: nhìn thấy kẻ địch trong các bức tường. Đây là gian lận.

Xem thêm: Tìm hiểu 15 đặc vụ trong Valorant vừa cập bến Việt Nam

Nguồn: http://game4v.com/thuat-ngu-danh-cho-valorant-759851.g4v

VỀ ĐẦU TRANG